Tác giả:Kỹ sư Trương Văn Tâm-CEO Điều hoà Hanotech
12:55:00 13-07-2026

So Sánh FXDQ63NDVE Và FXSQ63PAVE Daikin VRV 24.200 BTU

So Sánh FXDQ63NDVE Và FXSQ63PAVE Daikin VRV 24.200 BTU

So sánh FXDQ63NDVE và FXSQ63PAVE Daikin VRV 24.200 BTU: Nên chọn model nào?

So sánh FXDQ63NDVE và FXSQ63PAVE Daikin VRV 24.200 BTU

FXDQ63NDVE và FXSQ63PAVE đều là dàn lạnh giấu trần nối ống gió của hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV, có công suất lạnh 24.200 BTU/h. Hai model thường được sử dụng cho phòng khách, phòng ngủ lớn, phòng sinh hoạt chung, văn phòng hoặc không gian thương mại yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Mặc dù có cùng công suất, hai thiết bị khác nhau đáng kể về kích thước, lưu lượng gió và khả năng khắc phục trở lực đường ống:

  • FXDQ63NDVE có thân máy siêu mỏng 200 mm, phù hợp với công trình có trần thấp và tuyến ống gió ngắn.
  • FXSQ63PAVE có áp suất tĩnh từ 50–150 Pa và lưu lượng gió lớn hơn, phù hợp với đường ống dài, nhiều cửa gió hoặc phương án phân phối không khí phức tạp.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích ưu nhược điểm và công trình phù hợp với từng model.

1. Tổng quan dàn lạnh FXDQ63NDVE Daikin VRV

FXDQ63NDVE là dàn lạnh giấu trần nối ống gió siêu mỏng thuộc hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV.

Model có công suất lạnh 24.200 BTU/h, tương đương 7,1 kW và công suất sưởi khoảng 27.300 BTU/h, tương đương 8,0 kW. Thiết bị được sản xuất tại Thái Lan và có bơm nước ngưng đi kèm.

Điểm nổi bật nhất của FXDQ63NDVE là chiều cao thân máy chỉ 200 mm. Tuy nhiên, do có công suất và lưu lượng lớn hơn, thân máy rộng tới 1.100 mm. Nhà thầu cần kiểm tra cả chiều cao lẫn chiều rộng vị trí lắp đặt.

Thông số nổi bật của FXDQ63NDVE

  • Loại máy: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió siêu mỏng.
  • Hệ thống kết nối: Daikin VRV.
  • Công suất lạnh: 24.200 BTU/h, tương đương 7,1 kW.
  • Công suất sưởi: khoảng 27.300 BTU/h, tương đương 8,0 kW.
  • Kích thước: 200 × 1.100 × 620 mm.
  • Chiều cao thân máy: 200 mm.
  • Trọng lượng: khoảng 31 kg.
  • Lưu lượng gió: khoảng 16,5/14,5/13,0 m³/phút.
  • Áp suất tĩnh ngoài: 15 hoặc 44 Pa.
  • Độ ồn tham khảo: khoảng 33/31/29 dB(A).
  • Bơm nước ngưng: trang bị tiêu chuẩn.
  • Độ nâng bơm nước ngưng: khoảng 750 mm.
  • Đường ống gas: khoảng 15,9 mm.
  • Đường ống lỏng: khoảng 9,5 mm.
  • Xuất xứ: Thái Lan.

Theo dữ liệu kỹ thuật của Daikin, FXDQ63NDVE giữ chiều cao 200 mm nhưng có chiều rộng 1.100 mm và lưu lượng tối đa khoảng 16,5 m³/phút. Daikin FXDQ-PD/ND

2. Tổng quan dàn lạnh FXSQ63PAVE Daikin VRV

FXSQ63PAVE là dàn lạnh giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình của hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV.

Model có cùng công suất lạnh 24.200 BTU/h và công suất sưởi khoảng 27.300 BTU/h. Khác biệt quan trọng nằm ở áp suất tĩnh từ 50–150 Pa và lưu lượng gió tối đa khoảng 21 m³/phút.

FXSQ63PAVE phù hợp với phòng rộng, tuyến ống dài hoặc phương án cần chia nhiều cửa gió để phân phối nhiệt độ đồng đều.

Thông số nổi bật của FXSQ63PAVE

  • Loại máy: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình.
  • Hệ thống kết nối: Daikin VRV.
  • Công suất lạnh: 24.200 BTU/h, tương đương 7,1 kW.
  • Công suất sưởi: khoảng 27.300 BTU/h, tương đương 8,0 kW.
  • Kích thước tham khảo: 245 × 1.000 × 800 mm.
  • Chiều cao thân máy: 245 mm.
  • Trọng lượng tham khảo: khoảng 35 kg.
  • Lưu lượng gió: khoảng 21,0/17,5/14,5 m³/phút.
  • Áp suất tĩnh ngoài: 50–150 Pa.
  • Áp suất tĩnh danh định: khoảng 50 Pa.
  • Độ ồn tham khảo: khoảng 36/32/29 dB(A).
  • Điều chỉnh lưu lượng: ba cấp và tự động.
  • Bơm nước ngưng: trang bị tiêu chuẩn.
  • Độ nâng bơm nước ngưng: khoảng 850 mm.
  • Có thể chuyển đổi hướng hút gió phía sau hoặc phía dưới.

Thông số của FXSQ63PAVE cho thấy thiết bị có lưu lượng tối đa khoảng 21 m³/phút và áp suất tĩnh từ 50–150 Pa. Thông số FXSQ63PAVE

3. Bảng so sánh FXDQ63NDVE và FXSQ63PAVE

Tiêu chí FXDQ63NDVE FXSQ63PAVE
Kiểu dàn lạnh Giấu trần nối ống gió siêu mỏng Giấu trần nối ống gió áp suất tĩnh trung bình
Công suất lạnh 24.200 BTU/h 24.200 BTU/h
Công suất sưởi Khoảng 27.300 BTU/h Khoảng 27.300 BTU/h
Kích thước tham khảo 200 × 1.100 × 620 mm 245 × 1.000 × 800 mm
Chiều cao thân máy 200 mm 245 mm
Trọng lượng Khoảng 31 kg Khoảng 35 kg
Lưu lượng gió cao nhất Khoảng 16,5 m³/phút Khoảng 21,0 m³/phút
Áp suất tĩnh ngoài 15 hoặc 44 Pa 50–150 Pa
Khả năng đi ống gió Phù hợp tuyến ngắn Phù hợp tuyến dài hơn
Khả năng chia cửa gió Hạn chế hơn Linh hoạt, có thể chia nhiều cửa
Tự động điều chỉnh lưu lượng
Độ nâng bơm nước ngưng Khoảng 750 mm Khoảng 850 mm
Yêu cầu khoảng trần Thấp hơn Cao hơn
Công trình phù hợp Trần thấp, ống gió đơn giản Phòng rộng, nhiều cửa gió

Thông số tiếng ồn được đo trong điều kiện tiêu chuẩn. Độ ồn thực tế còn phụ thuộc tốc độ quạt, kết cấu trần, cửa hồi, đường ống và độ phản âm của phòng.

4. Điểm giống nhau giữa hai model

Cùng có công suất lạnh 24.200 BTU/h

Cả hai model có công suất lạnh danh định 24.200 BTU/h. Mức công suất này thường được xem xét cho không gian khoảng 35–50 m² trong điều kiện cách nhiệt tương đối tốt.

Diện tích trên chỉ mang tính tham khảo. Công suất thực tế phải được tính dựa trên:

  • Diện tích và chiều cao phòng.
  • Hướng nắng.
  • Vị trí tầng mái hoặc tầng giữa.
  • Diện tích cửa kính.
  • Chủng loại kính.
  • Vật liệu tường, trần và mái.
  • Số người sử dụng.
  • Thiết bị điện sinh nhiệt.
  • Nhu cầu cấp khí tươi.
  • Tần suất mở cửa.

Phòng khách có nhiều kính, thông tầng hoặc thường xuyên tập trung đông người có thể cần tải lạnh cao hơn đáng kể.

Cùng mang lại tính thẩm mỹ cao

Toàn bộ thân máy và đường ống được giấu phía trên trần. Trong phòng chỉ nhìn thấy cửa gió và bộ điều khiển.

Giải pháp này đặc biệt phù hợp với:

  • Biệt thự cao cấp.
  • Nhà phố có thiết kế nội thất đồng bộ.
  • Căn hộ hạng sang.
  • Khách sạn và resort.
  • Văn phòng hoặc showroom.

Cùng kết nối với hệ thống Daikin VRV

Hai model đều kết nối với dàn nóng trung tâm Daikin VRV phù hợp. Mỗi dàn lạnh có thể điều khiển nhiệt độ và thời gian hoạt động độc lập theo nhu cầu từng phòng.

Tổng công suất dàn lạnh và tỷ lệ kết nối phải nằm trong giới hạn cho phép của dàn nóng.

Cùng được trang bị bơm nước ngưng

Bơm nước ngưng tạo thuận lợi khi bố trí đường thoát nước phía trên trần. Tuy nhiên, đường ống vẫn cần bảo đảm độ dốc, bảo ôn kín và có phương án vệ sinh thuận tiện.

5. Ưu điểm của FXDQ63NDVE

Thân máy siêu mỏng 200 mm

Đây là lợi thế lớn nhất của FXDQ63NDVE. Thiết bị phù hợp với công trình có khoảng trống trần hạn chế hoặc cần giữ chiều cao thông thủy.

Thân máy mỏng giúp:

  • Hạn chế hạ thấp trần.
  • Dễ bố trí dưới dầm.
  • Thuận tiện phối hợp với hệ thống điện.
  • Giảm xung đột với đường ống kỹ thuật.
  • Phù hợp với hộp trần cục bộ.

Chiều sâu thân máy chỉ khoảng 620 mm

Mặc dù rộng 1.100 mm, thân máy chỉ sâu khoảng 620 mm. Thiết bị có thể được bố trí tại hành lang rộng, phòng thay đồ hoặc khu vực kỹ thuật gần không gian cần cấp lạnh.

Vận hành êm

Độ ồn thấp nhất tham khảo khoảng 29 dB(A), phù hợp với phòng ngủ lớn hoặc không gian cần hạn chế tiếng ồn.

Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế cửa hồi, vận tốc gió và biện pháp chống rung.

Phù hợp với đường ống gió ngắn

Nếu dàn lạnh được đặt gần cửa cấp, tuyến ống ít cút và chỉ cần số lượng cửa gió hạn chế, FXDQ63NDVE có thể đáp ứng tốt mà không cần lựa chọn dòng áp suất cao hơn.

6. Nhược điểm của FXDQ63NDVE

Áp suất tĩnh thấp

Áp suất tĩnh tối đa khoảng 44 Pa khiến model không phù hợp với đường ống quá dài, nhiều nhánh hoặc nhiều phụ kiện gây trở lực.

Nếu sử dụng sai ứng dụng, cửa gió cuối tuyến có thể thiếu lưu lượng và không gian làm lạnh không đồng đều.

Khả năng chia nhiều cửa gió hạn chế

Công suất 24.200 BTU thường được sử dụng cho phòng rộng, vì vậy nhiều thiết kế cần hai hoặc nhiều cửa gió. Tuy nhiên, khả năng chia cửa của FXDQ63NDVE bị giới hạn bởi áp suất tĩnh.

Số lượng cửa cần được tính toán thay vì quyết định chỉ dựa trên công suất máy.

Thân máy rộng 1.100 mm

Chiều cao nhỏ nhưng chiều rộng lớn. Công trình cần có vị trí đủ rộng giữa các dầm, đồng thời phải chừa không gian cho hộp điện, đường ống và cửa thăm.

Khó đáp ứng cửa gió khe dài có trở lực cao

Nếu sử dụng cửa gió khe dài, hộp gió phức tạp hoặc lưới lọc có trở lực lớn, áp suất của FXDQ63NDVE có thể không đủ để duy trì lưu lượng yêu cầu.

7. Ưu điểm của FXSQ63PAVE

Áp suất tĩnh từ 50–150 Pa

FXSQ63PAVE có khả năng vượt qua trở lực đường ống tốt hơn đáng kể. Model phù hợp khi:

  • Đường ống gió dài.
  • Có nhiều đoạn chuyển hướng.
  • Cần chia nhiều nhánh.
  • Sử dụng cửa gió khe dài.
  • Có van điều chỉnh lưu lượng.
  • Dàn lạnh đặt xa cửa gió.
  • Có hộp tiêu âm hoặc phụ kiện khác.

Lưu lượng gió tối đa khoảng 21 m³/phút

Lưu lượng lớn hơn FXDQ63NDVE giúp FXSQ63PAVE phân phối gió hiệu quả hơn tại phòng rộng hoặc không gian có nhiều cửa cấp.

Kỹ sư vẫn cần tính vận tốc tại từng cửa để tránh tiếng ồn và cảm giác gió thổi mạnh.

Có nhiều cấp điều chỉnh áp suất

Dòng FXSQ50–125PAVE cho phép điều chỉnh áp suất trong khoảng 50–150 Pa bằng điều khiển có dây. Nhờ đó, kỹ thuật viên có thể cài đặt phù hợp với trở lực thực tế.

Có chức năng tự động điều chỉnh lưu lượng

Chức năng này hỗ trợ quá trình chạy thử và cân chỉnh tại công trình. Thiết bị có thể điều chỉnh lưu lượng trong giới hạn cho phép khi trở lực đường ống thay đổi.

Linh hoạt khi bố trí cửa gió

FXSQ63PAVE phù hợp với phương án:

  • Hai hoặc nhiều cửa gió cấp.
  • Cửa gió chạy dọc theo vách kính.
  • Cửa gió khe dài theo thiết kế trần.
  • Cửa cấp đặt xa vị trí thân máy.
  • Dàn lạnh đặt ngoài phòng để thuận tiện bảo trì.

8. Nhược điểm của FXSQ63PAVE

Cần khoảng trần lớn hơn

Thân máy cao 245 mm, lớn hơn FXDQ63NDVE khoảng 45 mm. Khi cộng thêm ty treo, đường nước ngưng, bảo ôn và khoảng thao tác, không gian lắp đặt thực tế sẽ lớn hơn.

Chiều sâu thân máy khoảng 800 mm

FXSQ63PAVE sâu hơn FXDQ63NDVE. Nhà thầu cần kiểm tra kích thước vị trí lắp, đường vào bảo trì và khả năng tháo linh kiện sau này.

Áp suất tối thiểu 50 Pa

Với tuyến ống quá ngắn hoặc cửa gió có trở lực thấp, cần kiểm tra vận tốc và tiếng ồn. Không nên lựa chọn áp suất cao nếu hệ thống không cần thiết.

Thiết kế và cân chỉnh phức tạp hơn

FXSQ63PAVE yêu cầu tính toán tổn thất áp suất, kích thước ống và lưu lượng tại từng cửa. Cài đặt sai có thể gây tiếng ồn, thiếu gió hoặc gió thổi quá mạnh.

Chi phí tổng thể có thể cao hơn

Phương án FXSQ thường đi kèm đường ống dài, nhiều cửa gió và phụ kiện hơn. Vì vậy, tổng chi phí thiết bị, ống gió, bảo ôn và nhân công có thể cao hơn giải pháp FXDQ đơn giản.

9. Công trình nào phù hợp với FXDQ63NDVE?

FXDQ63NDVE phù hợp với:

  • Phòng ngủ lớn trong biệt thự.
  • Phòng khách có mặt bằng đơn giản.
  • Phòng sinh hoạt riêng.
  • Căn hộ cao cấp có trần thấp.
  • Phòng khách sạn hoặc căn hộ dịch vụ.
  • Văn phòng nhỏ có tuyến ống ngắn.
  • Dàn lạnh đặt gần cửa gió.
  • Số lượng cửa gió ít.
  • Hệ thống có trở lực thấp.

Một phương án phù hợp là đặt dàn lạnh gần phòng cần điều hòa, sử dụng một hoặc hai cửa cấp có đoạn ống ngắn và cửa hồi đủ lớn.

10. Công trình nào phù hợp với FXSQ63PAVE?

FXSQ63PAVE phù hợp với:

  • Phòng khách biệt thự.
  • Phòng sinh hoạt chung.
  • Phòng ngủ lớn cần nhiều cửa cấp.
  • Căn hộ cao cấp.
  • Khách sạn và resort.
  • Văn phòng làm việc.
  • Showroom hoặc cửa hàng.
  • Không gian có nhiều kính.
  • Công trình sử dụng cửa gió khe dài.
  • Hệ thống có đường ống dài hoặc nhiều cút.

Đối với phòng khách rộng, có hai khu vực sử dụng hoặc nhiều mặt kính, FXSQ63PAVE có lợi thế khi cần bố trí nhiều cửa gió để phân phối nhiệt độ đồng đều.

11. Nên chọn FXDQ63NDVE hay FXSQ63PAVE?

Chọn FXDQ63NDVE khi:

  • Cao độ trần hạn chế.
  • Cần thân máy cao 200 mm.
  • Tuyến ống gió ngắn.
  • Cửa cấp đặt gần dàn lạnh.
  • Số lượng cửa gió ít.
  • Mặt bằng phân phối gió đơn giản.
  • Ưu tiên thiết kế gọn.

Chọn FXSQ63PAVE khi:

  • Phòng rộng cần nhiều cửa cấp.
  • Đường ống gió dài.
  • Dàn lạnh đặt xa cửa gió.
  • Sử dụng cửa gió khe dài.
  • Tuyến ống có nhiều cút hoặc nhánh.
  • Cần lưu lượng gió lớn hơn.
  • Cần điều chỉnh áp suất linh hoạt.

Tóm lại:

FXDQ63NDVE tối ưu chiều cao lắp đặt; FXSQ63PAVE tối ưu khả năng dẫn gió và phân phối không khí cho phòng rộng.

12. Lưu ý khi thi công dàn lạnh 24.200 BTU

Với công suất 24.200 BTU, lưu lượng gió tương đối lớn nên việc thiết kế cửa gió và đường ống cần được thực hiện cẩn thận.

Nhà thầu cần:

  1. Tính tải lạnh theo điều kiện thực tế.
  2. Kiểm tra chiều cao và chiều rộng vị trí lắp máy.
  3. Tính lưu lượng cho từng cửa gió.
  4. Xác định kích thước đường ống.
  5. Tính tổn thất áp suất toàn tuyến.
  6. Bố trí cửa cấp và cửa hồi hợp lý.
  7. Tránh luồng gió thổi trực tiếp vào người.
  8. Sử dụng khớp nối mềm để hạn chế rung.
  9. Lắp lưới lọc bụi tại đường hồi.
  10. Bố trí cửa thăm đủ lớn.
  11. Bọc bảo ôn kín đường ống gió và ống đồng.
  12. Thử áp đường ống gas bằng khí Nitơ.
  13. Thử thoát nước trước khi đóng trần.
  14. Cài đặt áp suất đúng thiết kế.
  15. Đo và cân chỉnh lưu lượng từng cửa.

13. Kết luận

FXDQ63NDVE và FXSQ63PAVE đều là dàn lạnh giấu trần nối ống gió Daikin VRV 24.200 BTU chính hãng, phù hợp với công trình yêu cầu thẩm mỹ và tiện nghi cao.

FXDQ63NDVE có lợi thế về chiều cao thân máy chỉ 200 mm, phù hợp với công trình trần thấp, tuyến ống ngắn và số lượng cửa gió hạn chế.

FXSQ63PAVE có lợi thế về lưu lượng gió khoảng 21 m³/phút và áp suất tĩnh từ 50–150 Pa, phù hợp với phòng khách, phòng sinh hoạt chung, văn phòng hoặc không gian cần nhiều cửa gió và tuyến ống dài.

Chủ đầu tư nên lựa chọn dựa trên bản vẽ trần, vị trí máy, số lượng cửa gió và tổn thất áp suất, không nên chỉ căn cứ vào công suất hoặc giá thiết bị.

14. Liên hệ Điều hòa Hanotech

Điều hòa Hanotech cung cấp dịch vụ khảo sát, tư vấn thiết kế, cung cấp thiết bị, thi công và bảo trì hệ thống điều hòa trung tâm Daikin VRV.

Kỹ sư Hanotech sẽ tính tải lạnh từng phòng, kiểm tra cao độ trần và thiết kế đường ống gió phù hợp, giúp hệ thống vận hành ổn định, êm và thuận tiện bảo trì lâu dài.

  • Hotline/Zalo: 0988 511 145
  • Website: Daikinthailand.co
  • Điều hòa Hanotech – Làm tốt ngay từ đầu
Liên hệ cho chúng tôi qua Zalo
Liên hệ cho chúng tôi qua Hotline